dog (chó) và cat (con mèo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dog | cat | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chó | con mèo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
dog — chó
a four-legged animal that is kept as a pet or used for guarding, hunting, or other work
- She has a pet dog that she walks every morning. — Cô ấy có một chú chó cưng mà cô ấy dạo phố mỗi sáng. → Học chi tiết từ dog
cat — con mèo
A small domesticated carnivorous mammal with fur, whiskers, and a long tail, commonly kept as a pet or for catching mice
- She has a black cat as a pet. — Cô ấy nuôi một chú mèo đen làm thú cưng. → Học chi tiết từ cat
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dog | Dùng cat |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chó | con mèo |
| Gợi ý | Chọn dog khi muốn nhấn sắc thái "chó". | Chọn cat khi muốn nhấn "con mèo". |
Câu hỏi thường gặp
dog hay cat? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dog · /tu-dien/cat.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt