eword.vn </> .md

Phân biệt endure và cease

endure (chịu đựng) và cease (dừng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

endure cease
Nghĩa tiếng Việt chịu đựng dừng
Trình độ (CEFR) B1

endure — chịu đựng

to suffer or tolerate something difficult or unpleasant; to last or continue for a long time

  • She had to endure years of hardship before achieving success. — Cô ấy phải chịu đựng nhiều năm khó khăn trước khi đạt được thành công. → Học chi tiết từ endure

cease — dừng

Từ cease thường dùng với nghĩa dừng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng endure Dùng cease
Nghĩa cốt lõi chịu đựng dừng
Gợi ý Chọn endure khi muốn nhấn sắc thái "chịu đựng". Chọn cease khi muốn nhấn "dừng".

Câu hỏi thường gặp

endure hay cease? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/endure · /tu-dien/cease.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt