eword.vn </> .md

Phân biệt exist và cease

exist (tồn tại) và cease (dừng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

exist cease
Nghĩa tiếng Việt tồn tại dừng
Trình độ (CEFR) A1

exist — tồn tại

to be present or found in a place or situation; to live or occur

  • Many species that existed millions of years ago no longer exist today. — Nhiều loài đã tồn tại cách đây hàng triệu năm không còn tồn tại ngày nay. → Học chi tiết từ exist

cease — dừng

Từ cease thường dùng với nghĩa dừng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng exist Dùng cease
Nghĩa cốt lõi tồn tại dừng
Gợi ý Chọn exist khi muốn nhấn sắc thái "tồn tại". Chọn cease khi muốn nhấn "dừng".

Câu hỏi thường gặp

exist hay cease? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exist · /tu-dien/cease.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt