proceed (tiến hành) và cease (dừng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| proceed | cease | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiến hành | dừng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
proceed — tiến hành
to begin or continue a course of action; to move forward in space or time
- We will proceed with the project next Monday. — Chúng tôi sẽ tiến hành dự án vào thứ hai tuần tới. → Học chi tiết từ proceed
cease — dừng
Từ cease thường dùng với nghĩa dừng.
- ... cease ... — Ví dụ với cease. → Học chi tiết từ cease
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng proceed | Dùng cease |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiến hành | dừng |
| Gợi ý | Chọn proceed khi muốn nhấn sắc thái "tiến hành". | Chọn cease khi muốn nhấn "dừng". |
Câu hỏi thường gặp
proceed hay cease? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/proceed · /tu-dien/cease.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt