challenge (thách thức) và ease (sự dễ dàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| challenge | ease | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thách thức | sự dễ dàng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
challenge — thách thức
a difficult task or problem that tests someone's ability; to question the truth or validity of something; to invite someone to compete or prove themselves
- Learning a new language is a big challenge for most adults. — Học một ngôn ngữ mới là một thách thức lớn đối với hầu hết người lớn. → Học chi tiết từ challenge
ease — sự dễ dàng
freedom from difficulty or effort; to make something less severe or more comfortable
- The new software brings ease to our daily work. — Phần mềm mới này mang lại sự dễ dàng cho công việc hàng ngày của chúng tôi. → Học chi tiết từ ease
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng challenge | Dùng ease |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thách thức | sự dễ dàng |
| Gợi ý | Chọn challenge khi muốn nhấn sắc thái "thách thức". | Chọn ease khi muốn nhấn "sự dễ dàng". |
Câu hỏi thường gặp
challenge hay ease? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/challenge · /tu-dien/ease.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt