challenge (thách thức) và problem (vấn đề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| challenge | problem | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thách thức | vấn đề |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
challenge — thách thức
a difficult task or problem that tests someone's ability; to question the truth or validity of something; to invite someone to compete or prove themselves
- Learning a new language is a big challenge for most adults. — Học một ngôn ngữ mới là một thách thức lớn đối với hầu hết người lớn. → Học chi tiết từ challenge
problem — vấn đề
a situation, person, or thing that is unsatisfactory and causes difficulties; a question or puzzle that requires a solution
- We have a serious problem with the website—it keeps crashing. — Chúng ta có một vấn đề nghiêm trọng với trang web—nó liên tục gặp lỗi. → Học chi tiết từ problem
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng challenge | Dùng problem |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thách thức | vấn đề |
| Gợi ý | Chọn challenge khi muốn nhấn sắc thái "thách thức". | Chọn problem khi muốn nhấn "vấn đề". |
Câu hỏi thường gặp
challenge hay problem? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/challenge · /tu-dien/problem.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt