challenge (thách thức) và solution (giải pháp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| challenge | solution | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thách thức | giải pháp |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
challenge — thách thức
a difficult task or problem that tests someone's ability; to question the truth or validity of something; to invite someone to compete or prove themselves
- Learning a new language is a big challenge for most adults. — Học một ngôn ngữ mới là một thách thức lớn đối với hầu hết người lớn. → Học chi tiết từ challenge
solution — giải pháp
a way of solving a problem or dealing with a difficult situation; a liquid in which a substance is dissolved
- We need to find a solution to the traffic problem in the city. — Chúng ta cần tìm giải pháp cho vấn đề giao thông trong thành phố. → Học chi tiết từ solution
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng challenge | Dùng solution |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thách thức | giải pháp |
| Gợi ý | Chọn challenge khi muốn nhấn sắc thái "thách thức". | Chọn solution khi muốn nhấn "giải pháp". |
Câu hỏi thường gặp
challenge hay solution? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/challenge · /tu-dien/solution.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt