change (sự thay đổi) và maintain (duy trì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| change | maintain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự thay đổi | duy trì |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
change — sự thay đổi
the process of becoming different; to make or become different; money returned to a customer when they pay with more than the exact price
- The weather can change quickly in spring. — Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng vào mùa xuân. → Học chi tiết từ change
maintain — duy trì
to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something
- You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs. — Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém. → Học chi tiết từ maintain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng change | Dùng maintain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự thay đổi | duy trì |
| Gợi ý | Chọn change khi muốn nhấn sắc thái "sự thay đổi". | Chọn maintain khi muốn nhấn "duy trì". |
Câu hỏi thường gặp
change hay maintain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/change · /tu-dien/maintain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt