transition (sự chuyển đổi) và change (sự thay đổi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| transition | change | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự chuyển đổi | sự thay đổi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
transition — sự chuyển đổi
the process of changing from one state, condition, or activity to another; a passage connecting two ideas, sentences, or topics
- The country is undergoing a difficult transition from dictatorship to democracy. — Đất nước đang trải qua quá trình chuyển đổi khó khăn từ độc tài sang dân chủ. → Học chi tiết từ transition
change — sự thay đổi
the process of becoming different; to make or become different; money returned to a customer when they pay with more than the exact price
- The weather can change quickly in spring. — Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng vào mùa xuân. → Học chi tiết từ change
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng transition | Dùng change |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự chuyển đổi | sự thay đổi |
| Gợi ý | Chọn transition khi muốn nhấn sắc thái "sự chuyển đổi". | Chọn change khi muốn nhấn "sự thay đổi". |
Câu hỏi thường gặp
transition hay change? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/transition · /tu-dien/change.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt