eword.vn </> .md

Phân biệt vary và change

vary (thay đổi) và change (sự thay đổi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

vary change
Nghĩa tiếng Việt thay đổi sự thay đổi
Trình độ (CEFR) A2 A1

vary — thay đổi

to change or differ; to be different from something else in some way

  • The weather varies greatly depending on the season. — Thời tiết thay đổi rất lớn tùy theo mùa. → Học chi tiết từ vary

change — sự thay đổi

the process of becoming different; to make or become different; money returned to a customer when they pay with more than the exact price

  • The weather can change quickly in spring. — Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng vào mùa xuân. → Học chi tiết từ change

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng vary Dùng change
Nghĩa cốt lõi thay đổi sự thay đổi
Gợi ý Chọn vary khi muốn nhấn sắc thái "thay đổi". Chọn change khi muốn nhấn "sự thay đổi".

Câu hỏi thường gặp

vary hay change? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vary · /tu-dien/change.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt