chicken (gà (con)) và poultry (gà vẹt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| chicken | poultry | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gà (con) | gà vẹt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
chicken — gà (con)
A domestic bird kept for its eggs or meat; also refers to the meat of this bird used as food
- The farmer raises chickens for eggs and meat. — Nông dân nuôi gà để lấy trứng và thịt. → Học chi tiết từ chicken
poultry — gà vẹt
Từ poultry thường dùng với nghĩa gà vẹt.
- ... poultry ... — Ví dụ với poultry. → Học chi tiết từ poultry
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng chicken | Dùng poultry |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gà (con) | gà vẹt |
| Gợi ý | Chọn chicken khi muốn nhấn sắc thái "gà (con)". | Chọn poultry khi muốn nhấn "gà vẹt". |
Câu hỏi thường gặp
chicken hay poultry? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/chicken · /tu-dien/poultry.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt