eword.vn </> .md

Phân biệt circumstance và situation

circumstance (hoàn cảnh) và situation (tình huống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

circumstance situation
Nghĩa tiếng Việt hoàn cảnh tình huống
Trình độ (CEFR) B1 A1

circumstance — hoàn cảnh

a condition or fact affecting the way something happens or the way people act in a situation; the conditions or facts that surround an event or situation

  • Under normal circumstances, she would have attended the meeting. — Trong những hoàn cảnh bình thường, cô ấy đã tham dự cuộc họp. → Học chi tiết từ circumstance

situation — tình huống

A set of circumstances at a particular time; the state or condition of a place, person, or thing at a given moment

  • The economic situation in the country has improved significantly. — Tình hình kinh tế ở đất nước đã cải thiện đáng kể. → Học chi tiết từ situation

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng circumstance Dùng situation
Nghĩa cốt lõi hoàn cảnh tình huống
Gợi ý Chọn circumstance khi muốn nhấn sắc thái "hoàn cảnh". Chọn situation khi muốn nhấn "tình huống".

Câu hỏi thường gặp

circumstance hay situation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/circumstance · /tu-dien/situation.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt