eword.vn </> .md

Situation nghĩa là gì?

Situation nghĩa là tình huống

UK /ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/ · US /ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/

nounSơ cấp (A1)

Situation nghĩa là tình huống. Phát âm IPA: /ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/.

Collocations — cụm đi với situation

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Situation là danh từ chỉ một tập hợp hoàn cảnh, sự kiện hoặc trạng thái xảy ra tại một thời điểm nhất định. Từ này rất linh hoạt và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Các cách dùng chính

1. Hoàn cảnh, tình huống (phổ biến nhất)

Dùng để mô tả trạng thái của một sự việc hoặc vấn đề.

  • The situation requires immediate action. (Tình huống này đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
  • We need to assess the situation first. (Chúng ta cần đánh giá tình hình trước.)

2. Vị trí địa lý

Chỉ vị trí hoặc địa điểm của một nơi.

  • The property has an excellent situation overlooking the valley. (Tài sản này có vị trí tuyệt vời nhìn ra thung lũng.)

3. Chức vụ, vị trí công việc (cổ điển, ít dùng)

Mặc dù hiếm hơn ngày nay, từ này từng có nghĩa "một vị trí việc làm".

  • She secured a situation as a secretary. (Cô ấy đạt được một vị trí là thư ký.)

Phân biệt từ tương tự

Từ Khác biệt
situation Chỉ tổng thể hoàn cảnh, trạng thái chung
circumstance Chỉ điều kiện hay yếu tố cụ thể làm nên tình huống (thường số nhiều)
condition Nhấn mạnh trạng thái hiện tại, yêu cầu
case Chỉ một vụ/trường hợp cụ thể (thường pháp lý, y tế)

Ví dụ:

  • The situation is complex.Circumstances include poor planning and lack of funding.The condition of the building is poor.This is a case of neglect.

Cụm từ thường gặp

  • catch someone in a situation: bắt gặp ai đó trong một tình huống
  • make the best of a situation: cố gắng tận dụng tốt nhất từ một hoàn cảnh
  • assess/evaluate the situation: đánh giá tình hình
  • handle/manage a situation: xử lý một tình huống
  • sticky situation: tình huống rắc rối, khó xử
  • win-win situation: tình huống cả hai bên đều có lợi

Mẹo học từ

Situation từ situate (đặt, tọa lạc) + -tion (hậu tố danh từ). Hãy nhớ nó là "nơi và trạng thái bạn bị đặt vào" — do đó có thể là vị trí địa lý hoặc hoàn cảnh.

Câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng "situation" vs "state"? A: Situation chỉ hoàn cảnh xung quanh (bối cảnh); state chỉ trạng thái của một cái gì đó (thường cơ thể, tinh thần). The situation is tense vs Her mental state is fragile.

Q: "Situation" có thể dùng ở dạng số nhiều không? A: Có thể, nhưng ít hơn. Various situations call for different approaches. (Nhiều tình huống khác nhau đòi hỏi những cách tiếp cận khác nhau.)

Q: Trong tiếng Anh cổ điển, tại sao "situation" có nghĩa là việc làm? A: Trong thế kỷ 19–20, từ này dùng để chỉ một "vị trí" hoặc "chức vụ" mà một người nắm giữ. Ngày nay, ta dùng position hoặc job thay vì situation.

Câu hỏi thường gặp

situation nghĩa là gì?

tình huống

situation trong tiếng Việt là gì?

tình huống

What does "situation" mean?

A set of circumstances at a particular time; the state or condition of a place, person, or thing at a given moment

Ví dụ câu với situation?

The economic situation in the country has improved significantly. — Tình hình kinh tế ở đất nước đã cải thiện đáng kể.

Ví dụ câu với situation?

She found herself in a difficult situation after losing her job. — Cô ấy thấy mình rơi vào hoàn cảnh khó khăn sau khi mất việc.