eword.vn </> .md

Phân biệt claim và demand

claim (khẳng định) và demand (yêu cầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

claim demand
Nghĩa tiếng Việt khẳng định yêu cầu
Trình độ (CEFR) A2 A2

claim — khẳng định

to state something as a fact, often without proof; to demand or assert a right to something

  • She claims that she won the lottery, but nobody believes her. — Cô ấy khẳng định rằng cô ấy đã trúng xổ số, nhưng không ai tin. → Học chi tiết từ claim

demand — yêu cầu

to ask for something forcefully or formally; a strong request for something that is wanted or needed

  • The customers are demanding a refund for the defective product. — Khách hàng đang đòi hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi. → Học chi tiết từ demand

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng claim Dùng demand
Nghĩa cốt lõi khẳng định yêu cầu
Gợi ý Chọn claim khi muốn nhấn sắc thái "khẳng định". Chọn demand khi muốn nhấn "yêu cầu".

Câu hỏi thường gặp

claim hay demand? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/claim · /tu-dien/demand.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt