sentence (câu) và clause (mệnh đề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sentence | clause | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | câu | mệnh đề |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
sentence — câu
A sentence is a set of words that express a complete thought and usually begins with a capital letter and ends with a full stop. In law, it is a punishment given by a court.
- The sentence 'I love reading books' contains a subject and a verb. — Câu 'I love reading books' chứa chủ ngữ và động từ. → Học chi tiết từ sentence
clause — mệnh đề
(grammar) A verb, its necessary grammatical arguments, and any adjuncts affecting them.
- ... clause ... — Ví dụ với clause. → Học chi tiết từ clause
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sentence | Dùng clause |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | câu | mệnh đề |
| Gợi ý | Chọn sentence khi muốn nhấn sắc thái "câu". | Chọn clause khi muốn nhấn "mệnh đề". |
Câu hỏi thường gặp
sentence hay clause? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sentence · /tu-dien/clause.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt