obvious (rõ ràng) và clear (trong) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| obvious | clear | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rõ ràng | trong |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
obvious — rõ ràng
easily perceived or understood; clear and apparent to anyone
- It's obvious that she was lying because she couldn't look me in the eye. — Rõ ràng là cô ấy nói dối vì cô ấy không thể nhìn thẳng vào mắt tôi. → Học chi tiết từ obvious
clear — trong
Full extent; distance between extreme limits; especially; the distance between the nearest surfaces of two bodies, or the space between walls.
- a room ten feet square in the clear — trong → Học chi tiết từ clear
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng obvious | Dùng clear |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rõ ràng | trong |
| Gợi ý | Chọn obvious khi muốn nhấn sắc thái "rõ ràng". | Chọn clear khi muốn nhấn "trong". |
Câu hỏi thường gặp
obvious hay clear? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/obvious · /tu-dien/clear.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt