eword.vn </> .md

Phân biệt clever và slow

clever (thông minh) và slow (chậm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

clever slow
Nghĩa tiếng Việt thông minh chậm
Trình độ (CEFR) A2 A1

clever — thông minh

having or showing the ability to learn, understand, and think quickly; skillful or cunning in a practical way

  • She's a clever student who always gets top marks in her exams. — Cô ấy là học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao nhất trong các kì thi. → Học chi tiết từ clever

slow — chậm

moving, happening, or done at a low speed; not quick

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng clever Dùng slow
Nghĩa cốt lõi thông minh chậm
Gợi ý Chọn clever khi muốn nhấn sắc thái "thông minh". Chọn slow khi muốn nhấn "chậm".

Câu hỏi thường gặp

clever hay slow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/clever · /tu-dien/slow.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt