close (đóng kín) và intimate (thân mật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| close | intimate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đóng kín | thân mật |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
close — đóng kín
to shut or fasten something; near in distance or time; having a strong emotional bond
- Please close the door when you leave the room. — Vui lòng đóng cửa khi bạn rời khỏi phòng. → Học chi tiết từ close
intimate — thân mật
(adj) very familiar, close, or private; (verb) to suggest or imply something indirectly
- They share an intimate relationship built on trust and honesty. — Họ có mối quan hệ thân mật được xây dựng trên niềm tin và sự thật thà. → Học chi tiết từ intimate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng close | Dùng intimate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đóng kín | thân mật |
| Gợi ý | Chọn close khi muốn nhấn sắc thái "đóng kín". | Chọn intimate khi muốn nhấn "thân mật". |
Câu hỏi thường gặp
close hay intimate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/close · /tu-dien/intimate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt