eword.vn </> .md

Phân biệt long và close

long (dài) và close (đóng kín) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

long close
Nghĩa tiếng Việt dài đóng kín
Trình độ (CEFR) A1 A1

long — dài

measuring a great distance from one end to the other; lasting a considerable time; at a great distance

  • This is a long table that can fit ten people. — Đây là một cái bàn dài có thể chứa mười người. → Học chi tiết từ long

close — đóng kín

to shut or fasten something; near in distance or time; having a strong emotional bond

  • Please close the door when you leave the room. — Vui lòng đóng cửa khi bạn rời khỏi phòng. → Học chi tiết từ close

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng long Dùng close
Nghĩa cốt lõi dài đóng kín
Gợi ý Chọn long khi muốn nhấn sắc thái "dài". Chọn close khi muốn nhấn "đóng kín".

Câu hỏi thường gặp

long hay close? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/long · /tu-dien/close.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt