coarse (thô) và harsh (khắc nghiệt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| coarse | harsh | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thô | khắc nghiệt |
| Trình độ (CEFR) | B2 | B1 |
coarse — thô
Rough or loose in texture; not fine or smooth; rude or vulgar in manner or language.
- The beach was covered in coarse sand. — Bãi biển ngập tràn cát thô. → Học chi tiết từ coarse
harsh — khắc nghiệt
unpleasantly rough or grating to the senses; severe or unkind in manner or effect
- The harsh winter weather made it difficult to go outside. — Thời tiết mùa đông khắc nghiệt khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn. → Học chi tiết từ harsh
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng coarse | Dùng harsh |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thô | khắc nghiệt |
| Gợi ý | Chọn coarse khi muốn nhấn sắc thái "thô". | Chọn harsh khi muốn nhấn "khắc nghiệt". |
Câu hỏi thường gặp
coarse hay harsh? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/coarse · /tu-dien/harsh.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt