coarse (thô) và rude (khiếm nhã) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| coarse | rude | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thô | khiếm nhã |
| Trình độ (CEFR) | B2 | A2 |
coarse — thô
Rough or loose in texture; not fine or smooth; rude or vulgar in manner or language.
- The beach was covered in coarse sand. — Bãi biển ngập tràn cát thô. → Học chi tiết từ coarse
rude — khiếm nhã
Bad-mannered.
- Karen broke up with Fred because he was often rude to her. — khiếm nhã → Học chi tiết từ rude
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng coarse | Dùng rude |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thô | khiếm nhã |
| Gợi ý | Chọn coarse khi muốn nhấn sắc thái "thô". | Chọn rude khi muốn nhấn "khiếm nhã". |
Câu hỏi thường gặp
coarse hay rude? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/coarse · /tu-dien/rude.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt