eword.vn </> .md

Phân biệt intimate và cold

intimate (thân mật) và cold (lạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

intimate cold
Nghĩa tiếng Việt thân mật lạnh
Trình độ (CEFR) B1 A1

intimate — thân mật

(adj) very familiar, close, or private; (verb) to suggest or imply something indirectly

  • They share an intimate relationship built on trust and honesty. — Họ có mối quan hệ thân mật được xây dựng trên niềm tin và sự thật thà. → Học chi tiết từ intimate

cold — lạnh

Having a low temperature; lacking warmth or heat; also refers to an acute illness affecting the upper respiratory tract

  • It's very cold today, so wear a warm jacket. — Hôm nay trời rất lạnh, nên hãy mặc áo khoác ấm. → Học chi tiết từ cold

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng intimate Dùng cold
Nghĩa cốt lõi thân mật lạnh
Gợi ý Chọn intimate khi muốn nhấn sắc thái "thân mật". Chọn cold khi muốn nhấn "lạnh".

Câu hỏi thường gặp

intimate hay cold? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/intimate · /tu-dien/cold.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt