cooperate (hợp tác) và collaborate (cộng tác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| cooperate | collaborate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hợp tác | cộng tác |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
cooperate — hợp tác
to work together with another person or group to achieve a common goal; to act jointly or together
- The two companies decided to cooperate on a new research project. — Hai công ty quyết định hợp tác trong một dự án nghiên cứu mới. → Học chi tiết từ cooperate
collaborate — cộng tác
Từ collaborate thường dùng với nghĩa cộng tác.
- ... collaborate ... — Ví dụ với collaborate. → Học chi tiết từ collaborate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng cooperate | Dùng collaborate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hợp tác | cộng tác |
| Gợi ý | Chọn cooperate khi muốn nhấn sắc thái "hợp tác". | Chọn collaborate khi muốn nhấn "cộng tác". |
Câu hỏi thường gặp
cooperate hay collaborate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cooperate · /tu-dien/collaborate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt