eword.vn </> .md

Phân biệt collapse và stand

collapse (sụp đổ) và stand (đứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

collapse stand
Nghĩa tiếng Việt sụp đổ đứng
Trình độ (CEFR) B1 A1

collapse — sụp đổ

to suddenly fall down or fail; to break down physically or mentally; a sudden failure or breakdown

  • The old bridge collapsed during the storm, trapping several cars underneath. — Cây cầu cũ sụp đổ trong cơn bão, làm kẹt một số xe ô tô dưới đó. → Học chi tiết từ collapse

stand — đứng

to be in an upright position on your feet; a place where someone stands or works; a structure for sitting or watching; a small shop or stall

  • Please stand up when the teacher enters the classroom. — Hãy đứng dậy khi giáo viên vào lớp. → Học chi tiết từ stand

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng collapse Dùng stand
Nghĩa cốt lõi sụp đổ đứng
Gợi ý Chọn collapse khi muốn nhấn sắc thái "sụp đổ". Chọn stand khi muốn nhấn "đứng".

Câu hỏi thường gặp

collapse hay stand? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/collapse · /tu-dien/stand.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt