collapse (sụp đổ) và strengthen (làm cho mạnh hơn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| collapse | strengthen | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sụp đổ | làm cho mạnh hơn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
collapse — sụp đổ
to suddenly fall down or fail; to break down physically or mentally; a sudden failure or breakdown
- The old bridge collapsed during the storm, trapping several cars underneath. — Cây cầu cũ sụp đổ trong cơn bão, làm kẹt một số xe ô tô dưới đó. → Học chi tiết từ collapse
strengthen — làm cho mạnh hơn
to make or become stronger in physical, mental, emotional, or structural terms; to reinforce or intensify
- Regular exercise can strengthen your muscles and bones. — Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng cường cơ bắp và xương của bạn. → Học chi tiết từ strengthen
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng collapse | Dùng strengthen |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sụp đổ | làm cho mạnh hơn |
| Gợi ý | Chọn collapse khi muốn nhấn sắc thái "sụp đổ". | Chọn strengthen khi muốn nhấn "làm cho mạnh hơn". |
Câu hỏi thường gặp
collapse hay strengthen? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/collapse · /tu-dien/strengthen.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt