collapse (sụp đổ) và succeed (đạt được thành công) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| collapse | succeed | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sụp đổ | đạt được thành công |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
collapse — sụp đổ
to suddenly fall down or fail; to break down physically or mentally; a sudden failure or breakdown
- The old bridge collapsed during the storm, trapping several cars underneath. — Cây cầu cũ sụp đổ trong cơn bão, làm kẹt một số xe ô tô dưới đó. → Học chi tiết từ collapse
succeed — đạt được thành công
to achieve a desired goal or result; to come after someone in a position or role
- She worked hard and succeeded in passing the exam. — Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã đạt được thành công trong kỳ thi. → Học chi tiết từ succeed
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng collapse | Dùng succeed |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sụp đổ | đạt được thành công |
| Gợi ý | Chọn collapse khi muốn nhấn sắc thái "sụp đổ". | Chọn succeed khi muốn nhấn "đạt được thành công". |
Câu hỏi thường gặp
collapse hay succeed? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/collapse · /tu-dien/succeed.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt