collect (sưu tập) và distribute (phân phối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| collect | distribute | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sưu tập | phân phối |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
collect — sưu tập
to gather together things of the same type from different places; to accumulate or assemble
- She collects vintage stamps from around the world. — Cô ấy sưu tập những con tem cổ từ khắp nơi trên thế giới. → Học chi tiết từ collect
distribute — phân phối
to divide something into parts and give it to a number of people; to spread or supply something over an area or throughout a group
- The charity will distribute food and clothing to homeless families next week. — Tổ chức từ thiện sẽ phân phát thức ăn và quần áo cho các gia đình vô gia cư vào tuần tới. → Học chi tiết từ distribute
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng collect | Dùng distribute |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sưu tập | phân phối |
| Gợi ý | Chọn collect khi muốn nhấn sắc thái "sưu tập". | Chọn distribute khi muốn nhấn "phân phối". |
Câu hỏi thường gặp
collect hay distribute? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/collect · /tu-dien/distribute.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt