collect (sưu tập) và gather (tập hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| collect | gather | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sưu tập | tập hợp |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
collect — sưu tập
to gather together things of the same type from different places; to accumulate or assemble
- She collects vintage stamps from around the world. — Cô ấy sưu tập những con tem cổ từ khắp nơi trên thế giới. → Học chi tiết từ collect
gather — tập hợp
to come together in a group; to collect or assemble things; to understand or conclude from information
- The family gathered around the dinner table to celebrate the new year. — Gia đình tập trung quanh bàn ăn để ăn mừng năm mới. → Học chi tiết từ gather
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng collect | Dùng gather |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sưu tập | tập hợp |
| Gợi ý | Chọn collect khi muốn nhấn sắc thái "sưu tập". | Chọn gather khi muốn nhấn "tập hợp". |
Câu hỏi thường gặp
collect hay gather? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/collect · /tu-dien/gather.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt