comfort (sự thoải mái) và ease (sự dễ dàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| comfort | ease | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự thoải mái | sự dễ dàng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
comfort — sự thoải mái
a state of physical ease and freedom from pain or constraint; or to console and give support to someone who is upset
- The soft mattress provided great comfort for a good night's sleep. — Tấm nệm mềm mang lại sự thoải mái lớn cho một đêm ngủ ngon. → Học chi tiết từ comfort
ease — sự dễ dàng
freedom from difficulty or effort; to make something less severe or more comfortable
- The new software brings ease to our daily work. — Phần mềm mới này mang lại sự dễ dàng cho công việc hàng ngày của chúng tôi. → Học chi tiết từ ease
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng comfort | Dùng ease |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự thoải mái | sự dễ dàng |
| Gợi ý | Chọn comfort khi muốn nhấn sắc thái "sự thoải mái". | Chọn ease khi muốn nhấn "sự dễ dàng". |
Câu hỏi thường gặp
comfort hay ease? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/comfort · /tu-dien/ease.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt