eword.vn </> .md

Phân biệt leadership và command

leadership (sự lãnh đạo) và command (lệnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

leadership command
Nghĩa tiếng Việt sự lãnh đạo lệnh
Trình độ (CEFR) A2 A1

leadership — sự lãnh đạo

the action of leading a group of people or an organization; the qualities and abilities required to lead

  • Strong leadership is essential for a successful company. — Sự lãnh đạo mạnh mẽ là cần thiết để một công ty thành công. → Học chi tiết từ leadership

command — lệnh

An authoritative order; to give orders to someone; to have control or mastery over something

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng leadership Dùng command
Nghĩa cốt lõi sự lãnh đạo lệnh
Gợi ý Chọn leadership khi muốn nhấn sắc thái "sự lãnh đạo". Chọn command khi muốn nhấn "lệnh".

Câu hỏi thường gặp

leadership hay command? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/leadership · /tu-dien/command.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt