command (lệnh) và obey (vâng lời nghe lời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| command | obey | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lệnh | vâng lời nghe lời |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
command — lệnh
An authoritative order; to give orders to someone; to have control or mastery over something
- The general issued a command to retreat immediately. — Vị tướng ra lệnh rút lui ngay lập tức. → Học chi tiết từ command
obey — vâng lời nghe lời
To do as ordered by (a person, institution etc), to act according to the bidding of.
- ... obey ... — Ví dụ với obey. → Học chi tiết từ obey
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng command | Dùng obey |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lệnh | vâng lời nghe lời |
| Gợi ý | Chọn command khi muốn nhấn sắc thái "lệnh". | Chọn obey khi muốn nhấn "vâng lời nghe lời". |
Câu hỏi thường gặp
command hay obey? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/command · /tu-dien/obey.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt