inform (thông báo) và communicate (giao tiếp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| inform | communicate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thông báo | giao tiếp |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
inform — thông báo
to tell someone about something or give them information
- I will inform you of any changes to the schedule. — Tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình. → Học chi tiết từ inform
communicate — giao tiếp
to share or exchange information, ideas, or feelings with someone; to make something known or understood
- She communicates with her team through email and video calls. — Cô ấy giao tiếp với đội của mình qua email và cuộc gọi video. → Học chi tiết từ communicate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng inform | Dùng communicate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thông báo | giao tiếp |
| Gợi ý | Chọn inform khi muốn nhấn sắc thái "thông báo". | Chọn communicate khi muốn nhấn "giao tiếp". |
Câu hỏi thường gặp
inform hay communicate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/inform · /tu-dien/communicate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt