compare (so sánh) và examine (kiểm tra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| compare | examine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | so sánh | kiểm tra |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
compare — so sánh
to examine two or more things to see how they are similar or different; to say that something is similar to something else
- If you compare the two prices, you'll see that the first option is much cheaper. — Nếu bạn so sánh hai giá này, bạn sẽ thấy lựa chọn đầu tiên rẻ hơn nhiều. → Học chi tiết từ compare
examine — kiểm tra
to inspect something carefully and in detail to determine its nature, quality, or condition; to test someone's knowledge or abilities
- The doctor examined the patient's throat carefully before diagnosing a throat infection. — Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận cổ họng của bệnh nhân trước khi chẩn đoán viêm họng. → Học chi tiết từ examine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng compare | Dùng examine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | so sánh | kiểm tra |
| Gợi ý | Chọn compare khi muốn nhấn sắc thái "so sánh". | Chọn examine khi muốn nhấn "kiểm tra". |
Câu hỏi thường gặp
compare hay examine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/compare · /tu-dien/examine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt