complex (phức tạp) và sophisticated ((của người) có kinh nghiệm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| complex | sophisticated | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phức tạp | (của người) có kinh nghiệm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
complex — phức tạp
Consisting of many interconnected parts or elements; difficult to understand or analyze; or (noun) a group of buildings or facilities designed for a particular purpose.
- The human brain is incredibly complex, with billions of neurons communicating constantly. — Bộ não con người cực kỳ phức tạp, với hàng tỷ tế bào thần kinh liên lạc liên tục. → Học chi tiết từ complex
sophisticated — (của người) có kinh nghiệm
(of a person) cultured, experienced, and worldly; (of a machine, system, or technique) highly developed and complex
- She has a sophisticated taste in art and literature. — Cô ấy có thị hiếu tinh tế trong nghệ thuật và văn học. → Học chi tiết từ sophisticated
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng complex | Dùng sophisticated |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phức tạp | (của người) có kinh nghiệm |
| Gợi ý | Chọn complex khi muốn nhấn sắc thái "phức tạp". | Chọn sophisticated khi muốn nhấn "(của người) có kinh nghiệm". |
Câu hỏi thường gặp
complex hay sophisticated? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/complex · /tu-dien/sophisticated.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt