submit (nộp) và comply (tuân theo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| submit | comply | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nộp | tuân theo |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
submit — nộp
to give something to someone in authority for them to consider or decide about; to agree to accept someone's authority or follow their rules
- You need to submit your assignment by Friday. — Bạn cần nộp bài tập vào chiều thứ Sáu. → Học chi tiết từ submit
comply — tuân theo
Từ comply thường dùng với nghĩa tuân theo.
- ... comply ... — Ví dụ với comply. → Học chi tiết từ comply
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng submit | Dùng comply |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nộp | tuân theo |
| Gợi ý | Chọn submit khi muốn nhấn sắc thái "nộp". | Chọn comply khi muốn nhấn "tuân theo". |
Câu hỏi thường gặp
submit hay comply? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/submit · /tu-dien/comply.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt