eword.vn </> .md

Phân biệt element và component

element (thành phần) và component (hợp thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

element component
Nghĩa tiếng Việt thành phần hợp thành
Trình độ (CEFR) A1 B2

element — thành phần

a basic part or component of something; a substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means

component — hợp thành

A smaller, self-contained part of a larger entity. Often refers to a manufactured object that is part of a larger device.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng element Dùng component
Nghĩa cốt lõi thành phần hợp thành
Gợi ý Chọn element khi muốn nhấn sắc thái "thành phần". Chọn component khi muốn nhấn "hợp thành".

Câu hỏi thường gặp

element hay component? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/element · /tu-dien/component.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt