computer (máy điện toán) và device (thiết bị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| computer | device | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | máy điện toán | thiết bị |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
computer — máy điện toán
An electronic device for storing and processing data, typically in binary form, according to instructions given to it in a variable program
- I use a computer every day for work and study. — Tôi sử dụng máy tính hàng ngày để làm việc và học tập. → Học chi tiết từ computer
device — thiết bị
a piece of equipment or a tool designed to perform a specific function; a plan or scheme, often clever or deceptive
- She uses a fitness tracking device to monitor her daily steps. — Cô ấy dùng thiết bị theo dõi thể dục để giám sát số bước mỗi ngày. → Học chi tiết từ device
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng computer | Dùng device |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | máy điện toán | thiết bị |
| Gợi ý | Chọn computer khi muốn nhấn sắc thái "máy điện toán". | Chọn device khi muốn nhấn "thiết bị". |
Câu hỏi thường gặp
computer hay device? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/computer · /tu-dien/device.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt