computer (máy điện toán) và pc (máy tính cá nhân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| computer | pc | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | máy điện toán | máy tính cá nhân |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
computer — máy điện toán
An electronic device for storing and processing data, typically in binary form, according to instructions given to it in a variable program
- I use a computer every day for work and study. — Tôi sử dụng máy tính hàng ngày để làm việc và học tập. → Học chi tiết từ computer
pc — máy tính cá nhân
Từ pc thường dùng với nghĩa máy tính cá nhân.
- ... pc ... — Ví dụ với pc. → Học chi tiết từ pc
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng computer | Dùng pc |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | máy điện toán | máy tính cá nhân |
| Gợi ý | Chọn computer khi muốn nhấn sắc thái "máy điện toán". | Chọn pc khi muốn nhấn "máy tính cá nhân". |
Câu hỏi thường gặp
computer hay pc? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/computer · /tu-dien/pc.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt