demonstrate (chứng minh) và conceal (giấu giếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| demonstrate | conceal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chứng minh | giấu giếm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
demonstrate — chứng minh
to show or prove something clearly; to display a skill or product by explaining how it works
- The coach demonstrated the correct technique to the new players. — Huấn luyện viên đã trình diễn kỹ thuật đúng cho các cầu thủ mới. → Học chi tiết từ demonstrate
conceal — giấu giếm
Từ conceal thường dùng với nghĩa giấu giếm.
- ... conceal ... — Ví dụ với conceal. → Học chi tiết từ conceal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng demonstrate | Dùng conceal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chứng minh | giấu giếm |
| Gợi ý | Chọn demonstrate khi muốn nhấn sắc thái "chứng minh". | Chọn conceal khi muốn nhấn "giấu giếm". |
Câu hỏi thường gặp
demonstrate hay conceal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/demonstrate · /tu-dien/conceal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt