detect (phát hiện) và conceal (giấu giếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| detect | conceal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phát hiện | giấu giếm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
detect — phát hiện
to discover or identify the presence or existence of something, especially something that is not easily seen or noticed
- The security system detected an intruder in the building. — Hệ thống bảo mật phát hiện ra kẻ xâm nhập trong tòa nhà. → Học chi tiết từ detect
conceal — giấu giếm
Từ conceal thường dùng với nghĩa giấu giếm.
- ... conceal ... — Ví dụ với conceal. → Học chi tiết từ conceal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng detect | Dùng conceal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phát hiện | giấu giếm |
| Gợi ý | Chọn detect khi muốn nhấn sắc thái "phát hiện". | Chọn conceal khi muốn nhấn "giấu giếm". |
Câu hỏi thường gặp
detect hay conceal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/detect · /tu-dien/conceal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt