eword.vn </> .md

Phân biệt expose và conceal

expose (phơi bày) và conceal (giấu giếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

expose conceal
Nghĩa tiếng Việt phơi bày giấu giếm
Trình độ (CEFR) B1

expose — phơi bày

to reveal or make visible something that was hidden; to subject someone or something to a particular condition or influence

  • The investigation exposed a major corruption scandal in the government. — Cuộc điều tra đã phơi bày một vụ bê bối tham nhũng lớn trong chính phủ. → Học chi tiết từ expose

conceal — giấu giếm

Từ conceal thường dùng với nghĩa giấu giếm.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng expose Dùng conceal
Nghĩa cốt lõi phơi bày giấu giếm
Gợi ý Chọn expose khi muốn nhấn sắc thái "phơi bày". Chọn conceal khi muốn nhấn "giấu giếm".

Câu hỏi thường gặp

expose hay conceal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expose · /tu-dien/conceal.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt