distribute (phân phối) và concentrate (tập trung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| distribute | concentrate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phân phối | tập trung |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
distribute — phân phối
to divide something into parts and give it to a number of people; to spread or supply something over an area or throughout a group
- The charity will distribute food and clothing to homeless families next week. — Tổ chức từ thiện sẽ phân phát thức ăn và quần áo cho các gia đình vô gia cư vào tuần tới. → Học chi tiết từ distribute
concentrate — tập trung
(verb) to focus all your attention or effort on something; (noun) a substance made by removing water or other diluting substances from a liquid or paste
- I need to concentrate on my studies for the upcoming exam. — Tôi cần tập trung vào việc học chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới. → Học chi tiết từ concentrate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng distribute | Dùng concentrate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phân phối | tập trung |
| Gợi ý | Chọn distribute khi muốn nhấn sắc thái "phân phối". | Chọn concentrate khi muốn nhấn "tập trung". |
Câu hỏi thường gặp
distribute hay concentrate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/distribute · /tu-dien/concentrate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt