eword.vn </> .md

Phân biệt concentrate và focus

concentrate (tập trung) và focus (tập trung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

concentrate focus
Nghĩa tiếng Việt tập trung tập trung
Trình độ (CEFR) B1 A2

concentrate — tập trung

(verb) to focus all your attention or effort on something; (noun) a substance made by removing water or other diluting substances from a liquid or paste

  • I need to concentrate on my studies for the upcoming exam. — Tôi cần tập trung vào việc học chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới. → Học chi tiết từ concentrate

focus — tập trung

the center of interest or activity; to concentrate attention or effort on something specific

  • We need to focus on improving our customer service. — Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng. → Học chi tiết từ focus

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng concentrate Dùng focus
Nghĩa cốt lõi tập trung tập trung
Gợi ý Chọn concentrate khi muốn nhấn sắc thái "tập trung". Chọn focus khi muốn nhấn "tập trung".

Câu hỏi thường gặp

concentrate hay focus? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/concentrate · /tu-dien/focus.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt