eword.vn </> .md

Phân biệt concentrate và scatter

concentrate (tập trung) và scatter (rải rác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

concentrate scatter
Nghĩa tiếng Việt tập trung rải rác
Trình độ (CEFR) B1 B1

concentrate — tập trung

(verb) to focus all your attention or effort on something; (noun) a substance made by removing water or other diluting substances from a liquid or paste

  • I need to concentrate on my studies for the upcoming exam. — Tôi cần tập trung vào việc học chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới. → Học chi tiết từ concentrate

scatter — rải rác

to cause to spread widely in different directions; to throw or distribute loosely over an area

  • The wind scattered the leaves across the garden. — Gió làm rải rác những chiếc lá khắp vườn. → Học chi tiết từ scatter

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng concentrate Dùng scatter
Nghĩa cốt lõi tập trung rải rác
Gợi ý Chọn concentrate khi muốn nhấn sắc thái "tập trung". Chọn scatter khi muốn nhấn "rải rác".

Câu hỏi thường gặp

concentrate hay scatter? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/concentrate · /tu-dien/scatter.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt