eword.vn </> .md

Phân biệt concept và principle

concept (khái niệm) và principle (nguyên tắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

concept principle
Nghĩa tiếng Việt khái niệm nguyên tắc
Trình độ (CEFR) B1 B1

concept — khái niệm

an abstract idea or general notion; a principle or idea intended to be the basis for action

  • The concept of sustainability is becoming more important in modern business. — Khái niệm phát triển bền vững đang trở nên quan trọng hơn trong kinh doanh hiện đại. → Học chi tiết từ concept

principle — nguyên tắc

A fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior; a general rule or law.

  • The company operates on the principle of customer satisfaction. — Công ty hoạt động theo nguyên tắc thỏa mãn khách hàng. → Học chi tiết từ principle

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng concept Dùng principle
Nghĩa cốt lõi khái niệm nguyên tắc
Gợi ý Chọn concept khi muốn nhấn sắc thái "khái niệm". Chọn principle khi muốn nhấn "nguyên tắc".

Câu hỏi thường gặp

concept hay principle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/concept · /tu-dien/principle.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt