concern (sự lo lắng) và issue (vấn đề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| concern | issue | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự lo lắng | vấn đề |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
concern — sự lo lắng
a feeling of worry or anxiety about something; a matter that is important or interesting to someone; a business or company
- Her main concern is finding a job after graduation. — Mối lo lắng chính của cô ấy là tìm việc sau khi tốt nghiệp. → Học chi tiết từ concern
issue — vấn đề
a subject or problem that is being discussed or needs to be dealt with; or to supply or distribute officially
- Climate change is a pressing issue for the global community. — Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với cộng đồng toàn cầu. → Học chi tiết từ issue
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng concern | Dùng issue |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự lo lắng | vấn đề |
| Gợi ý | Chọn concern khi muốn nhấn sắc thái "sự lo lắng". | Chọn issue khi muốn nhấn "vấn đề". |
Câu hỏi thường gặp
concern hay issue? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/concern · /tu-dien/issue.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt