gather (tập hợp) và conclude (kết luận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gather | conclude | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tập hợp | kết luận |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
gather — tập hợp
to come together in a group; to collect or assemble things; to understand or conclude from information
- The family gathered around the dinner table to celebrate the new year. — Gia đình tập trung quanh bàn ăn để ăn mừng năm mới. → Học chi tiết từ gather
conclude — kết luận
to decide or believe something as a result of reasoning or evidence; to bring something to an end
- After reviewing all the evidence, the detective concluded that the suspect was guilty. — Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử kết luận rằng nghi phạm là có tội. → Học chi tiết từ conclude
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gather | Dùng conclude |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tập hợp | kết luận |
| Gợi ý | Chọn gather khi muốn nhấn sắc thái "tập hợp". | Chọn conclude khi muốn nhấn "kết luận". |
Câu hỏi thường gặp
gather hay conclude? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gather · /tu-dien/conclude.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt