initiate (bắt đầu) và conclude (kết luận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| initiate | conclude | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt đầu | kết luận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
initiate — bắt đầu
to start or begin something new; to admit someone into a group, society, or activity, typically through a formal ceremony or process
- The company decided to initiate a new training program for all employees. — Công ty quyết định khởi động một chương trình đào tạo mới cho tất cả nhân viên. → Học chi tiết từ initiate
conclude — kết luận
to decide or believe something as a result of reasoning or evidence; to bring something to an end
- After reviewing all the evidence, the detective concluded that the suspect was guilty. — Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử kết luận rằng nghi phạm là có tội. → Học chi tiết từ conclude
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng initiate | Dùng conclude |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bắt đầu | kết luận |
| Gợi ý | Chọn initiate khi muốn nhấn sắc thái "bắt đầu". | Chọn conclude khi muốn nhấn "kết luận". |
Câu hỏi thường gặp
initiate hay conclude? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/initiate · /tu-dien/conclude.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt