conclude (kết luận) và open (mở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| conclude | open | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kết luận | mở |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
conclude — kết luận
to decide or believe something as a result of reasoning or evidence; to bring something to an end
- After reviewing all the evidence, the detective concluded that the suspect was guilty. — Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử kết luận rằng nghi phạm là có tội. → Học chi tiết từ conclude
open — mở
to move a door, window, or other barrier so that something is no longer blocked; not closed or fastened; allowing people to enter or access
- Please open the window to let fresh air in. — Vui lòng mở cửa sổ để thông không khí. → Học chi tiết từ open
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng conclude | Dùng open |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kết luận | mở |
| Gợi ý | Chọn conclude khi muốn nhấn sắc thái "kết luận". | Chọn open khi muốn nhấn "mở". |
Câu hỏi thường gặp
conclude hay open? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/conclude · /tu-dien/open.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt