eword.vn </> .md

Phân biệt settle và conclude

settle (giải quyết) và conclude (kết luận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

settle conclude
Nghĩa tiếng Việt giải quyết kết luận
Trình độ (CEFR) A2 B1

settle — giải quyết

to resolve a problem or disagreement; to establish residence in a place; to become calm or comfortable; to sink or fall gradually

  • They finally settled their dispute by going to court. — Cuối cùng họ đã giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra tòa. → Học chi tiết từ settle

conclude — kết luận

to decide or believe something as a result of reasoning or evidence; to bring something to an end

  • After reviewing all the evidence, the detective concluded that the suspect was guilty. — Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử kết luận rằng nghi phạm là có tội. → Học chi tiết từ conclude

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng settle Dùng conclude
Nghĩa cốt lõi giải quyết kết luận
Gợi ý Chọn settle khi muốn nhấn sắc thái "giải quyết". Chọn conclude khi muốn nhấn "kết luận".

Câu hỏi thường gặp

settle hay conclude? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/settle · /tu-dien/conclude.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt